Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dry cleaner


noun
the operator of dry-cleaning establishment
Syn:
cleaner
Derivationally related forms:
dry clean, clean (for: cleaner)
Hypernyms:
shopkeeper, tradesman, storekeeper, market keeper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.